để lòng
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ trong lòng, ghi nhớ (thường là một cảm xúc tiêu cực): "để lòng" chỉ hành động ghi nhớ, không quên một điều gì đó, đặc biệt là một lời nói, hành động hoặc sự việc gây ra cảm giác không vui, bực bội hoặc oán giận.
- Cố chấp, không bỏ qua: Diễn tả thái độ không dễ dàng tha thứ hoặc bỏ qua một lỗi lầm, một sự xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Chuyện nhỏ thôi, đừng có giữ trong lòng/bận tâm.)
- (Anh ấy là người rộng lượng, chẳng bao giờ bận tâm/chấp nhặt chuyện nhỏ nhặt.)
- (Cô ấy vẫn còn nhớ và cảm thấy không vui về câu nói hôm trước của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "để lòng đến"/"để lòng về": nhấn mạnh đối tượng cụ thể của sự bận tâm, oán giận.
- Bà ấy vẫn để lòng đến chuyện chia gia tài năm xưa. (Bà ấy vẫn còn giữ mối hận/không quên chuyện chia gia tài năm xưa.)
- Anh đừng để lòng về lỗi lầm của tôi. (Anh đừng bận tâm/giữ mãi lỗi lầm của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Để bụng (động từ): Có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế cho "để lòng". "Để bụng" có thể mang sắc thái đời thường, dân dã hơn một chút.
- Tính nó thẳng thắn, nói xong là quên ngay, không để bụng đâu.
- Hận thù (danh từ): Sự oán giận, thù hằn (mức độ mạnh hơn nhiều so với "để lòng").
- Chấp nhặt (động từ): Bận tâm, để ý một cách quá mức đến những điều nhỏ nhặt, vụn vặt.
Từ đồng nghĩa
- Ghi lòng: ghi nhớ sâu sắc (có thể dùng cho cả điều tốt lẫn xấu).
- Oán giận: giữ sự hờn giận, oán trách.
- Bận tâm: lo nghĩ, để ý đến.
Từ trái nghĩa
- Bỏ qua: không chấp nhất, tha thứ.
- Khoan dung: rộng lượng, dễ tha thứ.
- Quên đi: không còn nhớ đến, xóa bỏ khỏi tâm trí.
Thành ngữ liên quan
- Được voi đòi tiên: Thành ngữ chỉ lòng tham, không biết đủ, nhưng trong ngữ cảnh có thể dùng để khuyên người khác đừng "để lòng" những điều nhỏ nhặt khi đã được nhiều thứ lớn lao hơn.
- Anh đã được thăng chức rồi, đừng để lòng chuyện lương thưởng ít thôi mà thành "được voi đòi tiên".